Type any word!

"taupe" in Vietnamese

màu taupemàu nâu xám

Definition

Màu taupe là màu pha trộn giữa nâu và xám, thường được dùng trong thời trang và trang trí nội thất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Taupe' chủ yếu dùng cho quần áo, phụ kiện hoặc trang trí nội thất, như 'váy màu taupe', 'tường màu taupe'. Không dùng để tả màu của sự vật tự nhiên.

Examples

She painted her bedroom walls taupe.

Cô ấy đã sơn tường phòng ngủ màu **taupe**.

My new shoes are taupe.

Đôi giày mới của tôi màu **taupe**.

The sofa in the living room is taupe.

Ghế sofa trong phòng khách có màu **taupe**.

I love the cozy feeling of these taupe blankets in winter.

Tôi thích những chiếc chăn **taupe** ấm áp này vào mùa đông.

Do you think a taupe dress will match these shoes?

Bạn nghĩ chiếc váy màu **taupe** sẽ hợp với đôi giày này chứ?

That café’s entire interior is decorated in taupe and cream for a relaxing look.

Nội thất quán cà phê đó đều trang trí bằng màu **taupe** và màu kem tạo cảm giác thư giãn.