¡Escribe cualquier palabra!

"tattoo" en Vietnamese

hình xăm

Definición

Hình xăm là hình ảnh, họa tiết hoặc chữ được khắc vĩnh viễn dưới da bằng mực. Từ này cũng dùng để chỉ hành động xăm lên da.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ: 'get a tattoo', 'tattoo artist', 'tattoo shop'. Động từ thường dùng trong ngữ cảnh bị động hay chuyên nghiệp. 'Tattoo' không phải là vẽ hoặc dán hình tạm thời.

Ejemplos

She has a small tattoo on her arm.

Cô ấy có một **hình xăm** nhỏ trên tay.

He wants to get a tattoo next year.

Anh ấy muốn xăm một **hình xăm** vào năm sau.

The artist tattooed a flower on her shoulder.

Nghệ sĩ đã xăm một bông hoa trên vai cô ấy.

I've been thinking about getting a tattoo, but I still can't choose a design.

Tôi đang nghĩ đến việc xăm một **hình xăm**, nhưng vẫn chưa chọn được mẫu.

That tattoo means a lot to him because his sister drew it.

**Hình xăm** đó rất có ý nghĩa với anh ấy vì chị của anh đã vẽ nó.

If you're going to tattoo your neck, make sure you're really certain about it.

Nếu bạn định xăm **hình xăm** ở cổ, hãy chắc chắn rằng bạn thực sự muốn điều đó.