"tate" in Vietnamese
Definition
Một nhóm các bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng tại Anh như Tate Modern, Tate Britain. 'Tate' cũng là một họ phổ biến trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'Tate' được dùng chủ yếu để chỉ hệ thống bảo tàng, nên khi nói 'Tate Modern' hay 'Tate Britain' đều hiểu là bảo tàng ở Anh. Khi là họ, cần dựa vào ngữ cảnh.
Examples
We visited the Tate Modern during our trip to London.
Chúng tôi đã đến thăm **Tate** Modern khi du lịch London.
The Tate has an impressive collection of modern art.
**Tate** có bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại rất ấn tượng.
Sharon Tate was a famous American actress.
Sharon **Tate** là một nữ diễn viên nổi tiếng người Mỹ.
The Tate Modern's turbine hall hosts some of the most ambitious art installations in the world.
Sảnh turbine của **Tate** Modern là nơi tổ chức những tác phẩm nghệ thuật sắp đặt hoành tráng nhất thế giới.
If you prefer classical British paintings, head to Tate Britain instead of the Modern.
Nếu bạn thích tranh cổ điển Anh, hãy chọn **Tate** Britain thay vì Modern.
The exhibition at the Tate drew record crowds and had to extend its run by three months.
Triển lãm ở **Tate** thu hút đông đảo khách tham quan và phải kéo dài thêm ba tháng.