Type any word!

"tasty" in Vietnamese

ngon

Definition

Diễn tả món ăn có hương vị dễ chịu, ăn rất ngon miệng. Là từ được dùng phổ biến khi nói về đồ ăn ngon.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ ăn, thức uống trong hội thoại hàng ngày. Thân mật hơn 'delicious', hay hơn 'good', và đôi khi hơi không trang trọng khi dùng trong đánh giá nhà hàng hay văn bản chính thức.

Examples

This soup is tasty.

Món súp này **ngon** lắm.

They made a tasty cake for the party.

Họ làm một chiếc bánh **ngon** cho bữa tiệc.

These sandwiches look tasty.

Những chiếc sandwich này trông thật **ngon**.

It's healthy, filling, and actually pretty tasty.

Nó tốt cho sức khỏe, no mà còn khá **ngon** nữa.

That little food truck sells really tasty tacos.

Xe đồ ăn nhỏ đó bán taco rất **ngon**.

I wasn't expecting airport food to be this tasty.

Tôi không ngờ đồ ăn ở sân bay lại **ngon** thế này.