Type any word!

"tastes" in Vietnamese

có vịsở thích

Definition

Động từ chỉ món ăn hay thức uống có vị như thế nào; danh từ chỉ sở thích cá nhân về ẩm thực, âm nhạc hay phong cách.

Usage Notes (Vietnamese)

'có vị' thường dùng với mô tả vị giác ('nó có vị ngọt'). 'sở thích' chỉ dùng cho các vấn đề về gu, chẳng hạn 'sở thích âm nhạc'. Không nhầm lẫn với 'thử' (ăn thử).

Examples

This soup tastes salty.

Món súp này **có vị** mặn.

The cake tastes like chocolate.

Chiếc bánh này **có vị** như sô-cô-la.

Their tastes in music are different.

**Sở thích** âm nhạc của họ khác nhau.

This coffee tastes better with a little milk.

Cà phê này **có vị** ngon hơn khi thêm một chút sữa.

I trust her recommendations because our tastes are really similar.

Tôi tin tưởng vào các đề xuất của cô ấy vì **sở thích** của chúng tôi thực sự giống nhau.

Honestly, it tastes a lot better than it looks.

Thật ra, nó **có vị** ngon hơn rất nhiều so với vẻ ngoài.