"tasteless" in Vietnamese
Definition
Chỉ món ăn không có vị hoặc thứ gì đó thiếu tính thẩm mỹ, khiếm nhã hoặc thô lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả món ăn và các trường hợp như trò đùa, trang phục hoặc hành vi kém duyên, thô lỗ. Đừng nhầm với 'flavorless' (chỉ dùng cho thức ăn).
Examples
This soup is tasteless.
Món súp này **nhạt nhẽo** quá.
He made a tasteless joke in class.
Anh ấy đã nói một câu đùa **kém tinh tế** trong lớp.
The cake looked good, but it was tasteless.
Chiếc bánh nhìn ngon mà ăn lại **nhạt nhẽo**.
Some TV shows today are so tasteless, I can't watch them.
Một số chương trình truyền hình ngày nay **kém tinh tế** đến mức tôi không thể xem nổi.
I found her comments completely tasteless and out of line.
Tôi thấy những lời nhận xét của cô ấy hoàn toàn **khiếm nhã** và không phù hợp.
That dress is a bit too bright for me—almost tasteless.
Chiếc váy đó quá sáng đối với tôi—gần như **kém tinh tế**.