"tasteful" em Vietnamese
Definição
Một thứ nào đó được xem là thanh nhã khi nó đẹp, trang nhã và thể hiện sự tinh tế trong cách bày trí, ăn mặc hoặc ứng xử.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho trang phục, trang trí, nghệ thuật hoặc hành động lịch sự: 'thanh nhã', 'trang nhã'. Không dùng để nói về vị của thức ăn. Trái nghĩa: 'kém tinh tế', 'phản cảm'.
Exemplos
Her apartment is very tasteful.
Căn hộ của cô ấy rất **thanh nhã**.
He wore a tasteful suit to the wedding.
Anh ấy mặc một bộ vest **thanh nhã** đến đám cưới.
The painting is simple but tasteful.
Bức tranh đơn giản nhưng rất **thanh nhã**.
I love how tasteful your living room looks.
Tớ rất thích cách phòng khách của bạn nhìn **thanh nhã** như vậy.
Her jokes were always tasteful and never offended anyone.
Những câu đùa của cô ấy luôn rất **thanh nhã** và không làm ai phật lòng.
They chose some really tasteful music for the dinner party.
Họ đã chọn những bản nhạc rất **thanh nhã** cho bữa tiệc tối.