"tarzan" in Vietnamese
Definition
Tarzan là một nhân vật hư cấu nổi tiếng, người đàn ông lớn lên trong rừng, mạnh mẽ, hoang dã và gần gũi với thiên nhiên. Người ta cũng dùng tên này để nói đùa về ai đó có vẻ ngoài hoặc hành động giống như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tarzan' thường được viết hoa vì là tên riêng. Khi được dùng để so sánh, nó mang tính hài hước hoặc mỉa mai, ví dụ: 'Cậu ấy tưởng mình là Tarzan.'
Examples
I watched a Tarzan movie last night.
Tối qua tôi xem phim **Tarzan**.
The boy shouted like Tarzan in the park.
Cậu bé hét to như **Tarzan** trong công viên.
He wants to dress as Tarzan for Halloween.
Cậu ấy muốn hóa trang thành **Tarzan** vào dịp Halloween.
He climbed that tree like he was Tarzan or something.
Anh ấy leo lên cái cây kia như thể mình là **Tarzan** vậy.
Come down from there, Tarzan—you're going to fall.
Xuống khỏi đó đi, **Tarzan**—em sẽ bị ngã đấy.
He thinks he's Tarzan just because he goes camping twice a year.
Anh ta nghĩ mình là **Tarzan** chỉ vì đi cắm trại hai lần mỗi năm.