输入任意单词!

"tarts" 的Vietnamese翻译

bánh tart

释义

Bánh nhỏ được nướng với nhân ngọt hoặc đôi khi nhân mặn, thường có nhân là trái cây, kem trứng hoặc sô-cô-la.

用法说明(Vietnamese)

Thường ở dạng số nhiều, chỉ loại bánh nhỏ riêng lẻ, hay ghép với tên loại trái cây như "bánh tart táo". Khác với 'pie' là không có lớp vỏ bao phủ bên trên.

例句

I baked some tarts for dessert.

Tôi đã nướng vài chiếc **bánh tart** để tráng miệng.

The bakery sells cherry tarts.

Tiệm bánh bán **bánh tart** anh đào.

She likes lemon tarts best.

Cô ấy thích nhất **bánh tart** chanh.

Those mini fruit tarts disappeared so fast at the party!

Những chiếc **bánh tart** trái cây mini đã hết sạch rất nhanh ở bữa tiệc!

Can you pick up some chocolate tarts on your way home?

Bạn có thể mua vài chiếc **bánh tart** sô-cô-la trên đường về nhà không?

Every Sunday, my grandmother makes fresh berry tarts for the whole family.

Chủ nhật nào, bà tôi cũng làm **bánh tart** dâu tây tươi cho cả gia đình.