Type any word!

"tartar" in Vietnamese

cao răngsốt tartar

Definition

Cao răng là lớp chất cứng màu vàng hình thành trên răng khi vệ sinh không đúng cách. Ngoài ra, 'tartar' còn là tên một loại sốt thường ăn với cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất trong nha khoa với nghĩa 'cao răng'. 'Sốt tartar' phổ biến với các món cá. Đừng nhầm với 'axit tartaric' hay dân tộc 'Tatar'.

Examples

The dentist removed tartar from my teeth.

Nha sĩ đã loại bỏ **cao răng** trên răng của tôi.

Too much tartar can cause gum disease.

Quá nhiều **cao răng** có thể gây ra bệnh nướu răng.

I like fish with tartar sauce.

Tôi thích ăn cá với **sốt tartar**.

If you don't brush well, tartar will build up quickly.

Nếu bạn không đánh răng kỹ, **cao răng** sẽ tích tụ rất nhanh.

Can you pass the tartar sauce, please?

Bạn đưa giúp tôi **sốt tartar** được không?

My hygienist said I have a little tartar, but nothing serious.

Chuyên viên vệ sinh răng nói tôi có một ít **cao răng**, nhưng không nghiêm trọng.