Type any word!

"tart" in Vietnamese

bánh tart (bánh mở mặt)chua (vị)phụ nữ lẳng lơ (thân mật, khẩu ngữ)

Definition

Bánh tart là loại bánh ở dạng mở, thường có nhân trái cây hoặc kem. 'Tart' cũng chỉ vị chua hoặc, theo cách nói thân mật/khẩu ngữ, một phụ nữ có cách cư xử lẳng lơ (có thể gây xúc phạm).

Usage Notes (Vietnamese)

Bánh tart khác với bánh pie (pie có nắp). 'Tart' chỉ vị chua nhẹ, không gắt bằng 'sour'. Gọi phụ nữ là 'tart' mang ý nghĩa xúc phạm, hãy cẩn trọng khi dùng.

Examples

She baked an apple tart for dessert.

Cô ấy đã nướng một **bánh tart** táo cho món tráng miệng.

The lemonade tasted very tart.

Nước chanh này rất **chua**.

This yogurt is too tart for me.

Sữa chua này quá **chua** đối với tôi.

The raspberry tart at that bakery is amazing—sweet and just a little bit sharp.

Bánh **tart** mâm xôi ở tiệm đó ngon tuyệt—ngọt và hơi chua nhẹ.

Her reply was pretty tart—she didn’t even smile.

Câu trả lời của cô ấy khá **gay gắt**—cô ấy còn không cười.

Some people think calling a woman a tart is funny, but it's actually rude.

Nhiều người nghĩ gọi phụ nữ là '**tart**' là hài hước, nhưng thực ra rất bất lịch sự.