"tarp" in Vietnamese
Definition
Một tấm vải lớn, chắc chắn và không thấm nước, thường dùng để che phủ, bảo vệ đồ vật khỏi mưa nắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bạt' thường dùng ngoài trời như cắm trại, công trình xây dựng. Không dùng cho 'lều' để ngủ. Kết hợp phổ biến: 'tấm bạt nhựa', 'trải bạt', 'che bằng bạt'.
Examples
We covered the firewood with a tarp.
Chúng tôi đã phủ gỗ bằng **bạt**.
He slept under a tarp at the campsite.
Anh ấy ngủ dưới **bạt** ở khu cắm trại.
The workers used a blue tarp to protect the equipment.
Công nhân dùng **bạt** xanh để bảo vệ thiết bị.
Let's put up a tarp in case it rains later.
Hãy căng một **bạt** phòng khi trời mưa sau này.
All our bags stayed dry under the tarp.
Tất cả túi của chúng tôi đều khô ráo dưới **bạt**.
The wind almost blew the tarp away last night!
Gió suýt thổi bay **bạt** đêm qua!