Type any word!

"targeted" in Vietnamese

nhắm mục tiêuđược nhắm đến

Definition

"Targeted" mô tả điều gì đó được nhắm đến một người, nhóm hoặc mục đích cụ thể. Nó thường có nghĩa là được lên kế hoạch hoặc thiết kế cho đối tượng cụ thể đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kinh doanh, y tế, hoặc quảng cáo—như 'quảng cáo nhắm mục tiêu', 'liệu pháp nhắm mục tiêu'. Nhấn mạnh vào tính cụ thể và chủ ý.

Examples

The company used targeted advertising to reach young people.

Công ty sử dụng quảng cáo **nhắm mục tiêu** để tiếp cận giới trẻ.

She received targeted help from her teacher.

Cô ấy nhận được sự trợ giúp **nhắm đến** từ giáo viên.

There was a targeted attack on the website.

Có một cuộc tấn công **nhắm mục tiêu** vào trang web.

We're rolling out a targeted campaign just for our local customers.

Chúng tôi đang triển khai một chiến dịch **nhắm mục tiêu** dành riêng cho khách hàng địa phương.

After years of targeted therapy, his condition improved a lot.

Sau nhiều năm điều trị **nhắm mục tiêu**, tình trạng của anh ấy đã cải thiện rõ rệt.

I like apps that show me targeted news based on my interests.

Tôi thích các ứng dụng hiển thị tin tức **nhắm mục tiêu** theo sở thích của tôi.