"tarantula" in Vietnamese
Definition
Nhện tarantula là loài nhện lớn có nhiều lông, thường sống ở vùng khí hậu ấm và đôi khi được nuôi làm thú cưng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhện tarantula' thường được dùng trong đời thường và khoa học để chỉ những loài nhện lớn nhiều lông. Dù hay gắn với hình ảnh đáng sợ, chúng hiếm khi nguy hiểm đối với con người.
Examples
A tarantula has eight legs and is covered with hair.
**Nhện tarantula** có tám chân và toàn thân bao phủ bởi lông.
Some people keep a tarantula as a pet.
Một số người nuôi **nhện tarantula** làm thú cưng.
The scientist studied the life of the tarantula.
Nhà khoa học đã nghiên cứu về cuộc sống của **nhện tarantula**.
When I saw a tarantula in the wild, I froze in surprise.
Khi tôi nhìn thấy **nhện tarantula** ngoài tự nhiên, tôi bất ngờ đứng sững lại.
Don't worry, a tarantula bite is usually harmless to humans.
Đừng lo, vết cắn của **nhện tarantula** thường không gây hại cho người.
My friend has a pet tarantula named Rosie.
Bạn tôi có một con **nhện tarantula** cưng tên là Rosie.