Type any word!

"taped" in Vietnamese

dán bằng băng keoghi âm (trên băng)

Definition

Gắn cái gì đó lại bằng băng keo, hoặc ghi âm/ghi hình trên băng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Taped' vừa dùng cho hành động dán bằng băng keo vừa để chỉ hành động ghi âm/ghi hình lên băng. Hiện nay 'recorded' thường dùng cho dữ liệu số, nhưng 'taped' vẫn xuất hiện nhiều trong nói về giám sát, phỏng vấn. Ví dụ: 'taped shut', 'taped to the wall', 'taped the interview'.

Examples

She taped the poster to the wall.

Cô ấy đã **dán** tấm poster lên tường bằng băng keo.

The box was taped shut.

Chiếc hộp đã được **dán kín** bằng băng keo.

They taped the interview for the news.

Họ đã **ghi âm** buổi phỏng vấn cho bản tin.

He found an old concert he had taped in college.

Anh ấy đã tìm thấy một buổi hòa nhạc cũ mà mình từng **ghi âm** khi còn đại học.

The cables were taped together to keep them neat.

Các dây cáp được **dán lại với nhau bằng băng keo** để trông gọn gàng.

Our conversation was secretly taped without our knowledge.

Cuộc trò chuyện của chúng tôi đã bị **ghi âm bí mật** mà chúng tôi không hề biết.