"tao" in Vietnamese
Definition
Đạo là một khái niệm quan trọng trong triết học Trung Quốc, đặc biệt là Đạo giáo. Nó chỉ con đường tự nhiên, nguyên lý hoặc lực nền tảng của vạn vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'Đạo' xuất hiện nhiều trong thảo luận triết học, tâm linh hoặc về Đạo giáo. Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Được viết hoa khi chỉ khái niệm triết học này.
Examples
Many people study the Tao to understand Chinese philosophy.
Nhiều người học về **Đạo** để hiểu triết học Trung Quốc.
The book explains the idea of the Tao.
Cuốn sách giải thích ý niệm về **Đạo**.
Tao is important in Taoism.
**Đạo** rất quan trọng trong Đạo giáo.
It's hard to describe the Tao, but you can feel it through nature.
Khó có thể miêu tả **Đạo**, nhưng bạn có thể cảm nhận qua thiên nhiên.
Some people try to live according to the Tao, seeking balance in everything.
Một số người cố sống theo **Đạo**, tìm kiếm sự cân bằng trong mọi việc.
The concept of the Tao can change how you see the world.
Ý niệm về **Đạo** có thể thay đổi cách bạn nhìn nhận thế giới.