"tanto" in Vietnamese
nhiều như vậynhiều thế
Definition
Chỉ số lượng hoặc mức độ rất lớn; dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh mức độ nhiều/thế nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được; thường gặp trong cấu trúc so sánh như 'nhiều như', 'nhiều thế'.
Examples
I didn't expect tanto rain this week.
Tôi không ngờ tuần này lại mưa **nhiều như vậy**.
Why do you eat tanto chocolate?
Sao bạn ăn **nhiều thế** sôcôla vậy?
She studied tanto before the exam.
Cô ấy đã học **nhiều như vậy** trước kỳ thi.
If you have tanto time, why not help us?
Nếu bạn có **nhiều thế** thời gian, sao không giúp chúng tôi?
I've never seen tanto traffic in the city before.
Tôi chưa bao giờ thấy **nhiều như vậy** xe cộ trong thành phố.
Don't worry tanto, everything will work out.
Đừng lo **nhiều thế**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.