"tanker" Vietnamese में
परिभाषा
Xe bồn hoặc tàu chở hàng lỏng là phương tiện lớn dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí (như dầu, nhiên liệu) với số lượng lớn.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
"Xe bồn" thường dùng cho xe tải, "tàu chở hàng lỏng" cho tàu biển. Hãy nói rõ loại chất đang vận chuyển như "xe bồn nước", "tàu chở dầu" để tránh nhầm lẫn.
उदाहरण
An oil tanker carries crude oil across the ocean.
Một **tàu chở dầu** vận chuyển dầu thô qua đại dương.
A water tanker supplies drinking water to homes during droughts.
Một **xe bồn nước** cung cấp nước uống cho các hộ dân khi hạn hán.
The factory receives chemicals by tanker truck every week.
Nhà máy nhận hóa chất bằng **xe bồn** mỗi tuần.
We had to wait for the tanker to refill the station’s fuel tanks.
Chúng tôi phải đợi **xe bồn** đến bơm đầy bể chứa nhiên liệu của trạm.
Did you see that massive tanker parked by the docks?
Bạn có thấy chiếc **tàu chở hàng lỏng** khổng lồ đậu ở bến cảng không?
After the accident, emergency services surrounded the leaking tanker.
Sau tai nạn, lực lượng cứu hộ đã bao vây **xe bồn bị rò rỉ**.