"tang" in Vietnamese
Definition
Một vị mạnh, thường chua hoặc có tính axit, hoặc một mùi cũng mạnh. Cũng có thể miêu tả sự thêm thắt đặc biệt vào hương vị hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả vị hoặc mùi mạnh (đặc biệt khi có vị chua: 'a tang of lemon'). Đôi khi chỉ nét đặc biệt trong tình huống. Mang tính văn chương hơn là nói hàng ngày.
Examples
The salad has a tang of lemon.
Món salad có **vị chua** của chanh.
There was a tang in the air after the rain.
Có một **mùi nồng** trong không khí sau cơn mưa.
The juice had a pleasant tang.
Nước ép có **vị chua dễ chịu**.
The ocean breeze had a salty tang that made me feel refreshed.
Gió biển mang theo **vị mặn đặc biệt** khiến tôi thấy sảng khoái.
Her voice had a tang of excitement that caught everyone's attention.
Giọng cô ấy có **sự hào hứng** làm mọi người chú ý.
This sauce is good, but it needs more tang to really stand out.
Nước sốt này ngon đấy, nhưng cần **vị chua** hơn để thực sự nổi bật.