아무 단어나 입력하세요!

"tampons" in Vietnamese

băng vệ sinh dạng que

Definition

Sản phẩm nhỏ, thấm hút, được đưa vào âm đạo để thấm hút máu kinh nguyệt trong kỳ kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'băng vệ sinh dạng que' dùng trong ngữ cảnh sức khỏe/phụ nữ; khác với 'băng vệ sinh' (loại ngoài). Chủ đề có thể nhạy cảm.

Examples

She always uses tampons during her period.

Cô ấy luôn dùng **băng vệ sinh dạng que** trong kỳ kinh nguyệt.

You can buy tampons at any pharmacy.

Bạn có thể mua **băng vệ sinh dạng que** ở bất kỳ nhà thuốc nào.

Some women prefer tampons to pads.

Một số phụ nữ thích dùng **băng vệ sinh dạng que** hơn băng vệ sinh.

Do you have any tampons? I forgot to bring mine.

Bạn có **băng vệ sinh dạng que** không? Tôi quên mang theo rồi.

Some people are nervous about using tampons for the first time.

Một số người cảm thấy lo lắng khi dùng **băng vệ sinh dạng que** lần đầu.

Many brands make organic tampons now.

Nhiều hãng hiện nay đã sản xuất **băng vệ sinh dạng que** hữu cơ.