"tampon" in Vietnamese
Definition
Băng vệ sinh dạng que là sản phẩm nhỏ, thấm hút, được đặt vào bên trong âm đạo để thấm hút máu kinh nguyệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Băng vệ sinh dạng que' dùng trong văn cảnh liên quan đến sức khỏe, vệ sinh phụ nữ. Phân biệt với 'băng vệ sinh dạng miếng' (pad) vì cái này để bên trong. Thường nói: 'đổi tampon', 'dùng tampon'.
Examples
She uses a tampon during her period.
Cô ấy dùng **băng vệ sinh dạng que** khi đến kỳ kinh nguyệt.
Change your tampon every few hours.
Hãy thay **băng vệ sinh dạng que** sau vài tiếng.
Can you buy me a box of tampons?
Bạn có thể mua giúp mình một hộp **băng vệ sinh dạng que** không?
I forgot to bring a tampon—do you have one?
Mình quên mang **băng vệ sinh dạng que**—bạn có không?
Using a tampon can be more comfortable than wearing a pad for some people.
Một số người thấy dùng **băng vệ sinh dạng que** thoải mái hơn so với băng vệ sinh miếng.
There are different sizes of tampons depending on your flow.
Có nhiều kích cỡ **băng vệ sinh dạng que** phù hợp với lượng kinh nguyệt khác nhau.