"tampered" en Vietnamese
Definición
Cái gì đó đã bị thay đổi hoặc can thiệp một cách bí mật hoặc có hại để gây thiệt hại hoặc mưu lợi cá nhân.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong trường hợp tiêu cực như bằng chứng hoặc thực phẩm bị 'tampered with'. Thường mang nghĩa bí mật, không được phép hoặc nguy hiểm.
Ejemplos
The evidence was tampered before the trial.
Bằng chứng đã bị **can thiệp** trước phiên tòa.
Someone tampered with the machine last night.
Ai đó đã **can thiệp** vào máy tối qua.
The package looked like it had been tampered with.
Gói hàng trông như đã bị **can thiệp**.
The results were obviously tampered with to benefit someone.
Kết quả rõ ràng đã bị **làm sai lệch** để ai đó hưởng lợi.
I’m not eating that—it looks like it’s been tampered with.
Tôi không ăn đâu—trông có vẻ bị **can thiệp**.
We suspect the documents were tampered with after they were signed.
Chúng tôi nghi ngờ các tài liệu đã bị **làm sai lệch** sau khi ký.