好きな単語を入力!

"tamed" in Vietnamese

được thuần hóađã được chế ngự

Definition

Chỉ một con vật đã được huấn luyện để trở nên hiền lành, không còn hoang dã nữa. Ngoài ra, có thể nói về người hoặc điều gì đó trở nên ít nguy hiểm hoặc bớt sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho động vật, đôi khi dùng ẩn dụ cho người hoặc tình huống. Các cụm từ phổ biến gồm 'tamed animal', 'tamed by experience'. Nhẹ nhàng hơn từ 'domesticated'.

Examples

The lion was tamed by the trainer.

Con sư tử đã được huấn luyện viên **thuần hóa**.

This horse is tamed and very gentle.

Con ngựa này đã được **thuần hóa** và rất hiền.

The zoo has many tamed animals.

Vườn thú có nhiều con vật đã được **thuần hóa**.

He's like a tamed version of his wild younger self.

Anh ấy giống như phiên bản **được chế ngự** của chính mình lúc trẻ.

After years in the city, her adventurous spirit felt tamed.

Sau nhiều năm sống ở thành phố, tinh thần phiêu lưu của cô ấy cảm thấy đã bị **thuần hóa**.

Don't worry—the dog is completely tamed and won't bite.

Đừng lo—con chó này đã được **thuần hóa** hoàn toàn và sẽ không cắn đâu.