"tame" بـVietnamese
التعريف
Khi nói 'tame', nghĩa là làm cho động vật hoang dã trở nên hiền lành, dễ điều khiển. Từ này cũng mô tả thứ gì đó ít sôi nổi hoặc đã được kiểm soát.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng cho động vật hoang dã ('thuần hóa sư tử'). Khi nói về người, sự kiện, hay hoàn cảnh ('bữa tiệc nhạt'), từ này có thể ngụ ý không hấp dẫn.
أمثلة
The lion is now tame and lives in the zoo.
Con sư tử này đã được **thuần hóa** và sống ở sở thú.
It is hard to tame wild horses.
**Thuần hóa** ngựa hoang rất khó.
This rabbit is very tame; it comes when you call.
Con thỏ này rất **hiền**, gọi là nó đến ngay.
After months of work, she managed to tame the stray dog.
Sau nhiều tháng nỗ lực, cô ấy đã **thuần hóa** được con chó hoang.
The movie was a bit tame—I expected more action.
Bộ phim này hơi **nhạt**, tôi mong đợi nhiều cảnh hành động hơn.
You can't tame her spirit; she's always full of energy.
Bạn không thể **kiềm chế** tinh thần của cô ấy; cô ấy luôn tràn đầy năng lượng.