Type any word!

"tambourine" in Vietnamese

trống lắctamburin

Definition

Nhạc cụ hình tròn nhỏ giống trống, viền quanh có nhiều lá kim loại kêu leng keng. Được lắc hoặc gõ bằng tay để tạo nhịp điệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nhạc dân gian, nhà thờ, trường học hoặc khiêu vũ. Khác với trống (không có lá chuông) hoặc maraca (lắc khép kín). Khi diễn đạt: 'chơi trống lắc'.

Examples

She played the tambourine in the school band.

Cô ấy chơi **trống lắc** trong ban nhạc trường.

A tambourine has small metal jingles around its edge.

Một chiếc **trống lắc** có những lá kim loại nhỏ quanh viền.

Can you show me how to play the tambourine?

Bạn có thể chỉ tôi cách chơi **trống lắc** không?

He grabbed a tambourine and joined the rhythm of the drums.

Anh ấy cầm một chiếc **trống lắc** rồi hòa vào nhịp trống.

The dancers wore bells and shook their tambourines as they performed.

Các vũ công đeo chuông và lắc **trống lắc** khi biểu diễn.

Whenever that song plays, I can't help but clap along and pretend to have a tambourine.

Cứ mỗi khi bài hát đó vang lên, tôi lại vỗ tay và tưởng tượng mình có một chiếc **trống lắc**.