"tam" in Vietnamese
Definition
'Mũ tam' là loại mũ len truyền thống của Scotland, thường hình tròn và có quả bông trên đỉnh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mũ tam’ thường xuất hiện trong văn hóa Scotland và ít được biết đến ở Hoa Kỳ. Dùng phổ biến cho loại mũ dạng len, tên đầy đủ là ‘tam o’shanter’.
Examples
He wore a red tam to the parade.
Anh ấy đội **mũ tam** màu đỏ đến buổi diễu hành.
A traditional Scottish tam has a pom-pom on top.
Một chiếc **mũ tam** truyền thống của Scotland có quả bông trên đỉnh.
My grandmother knitted me a blue tam when I was little.
Bà tôi đã đan cho tôi một chiếc **mũ tam** màu xanh khi tôi còn nhỏ.
I picked out a plaid tam to match my scarf.
Tôi đã chọn một chiếc **mũ tam** caro để hợp với khăn quàng cổ.
It's cold—don’t forget your tam when you go outside!
Trời lạnh đấy—đừng quên **mũ tam** khi ra ngoài nhé!
At the festival, almost everyone was wearing a colorful tam.
Ở lễ hội, gần như ai cũng đội **mũ tam** đầy màu sắc.