"talmud" in Vietnamese
Definition
Talmud là bộ sưu tập văn bản tôn giáo quan trọng của người Do Thái, bao gồm các luật lệ, truyện kể và thảo luận về truyền thống và niềm tin Do Thái.
Usage Notes (Vietnamese)
"Talmud" luôn được viết hoa và chỉ dùng riêng cho bộ sách kinh điển của Do Thái giáo, không dùng với nghĩa chung. Thường đặt với 'the' phía trước.
Examples
Many Jewish people study the Talmud.
Nhiều người Do Thái học **Talmud**.
The Talmud contains many ancient laws.
**Talmud** chứa nhiều luật cổ xưa.
He reads the Talmud every morning.
Anh ấy đọc **Talmud** mỗi sáng.
Some people spend years studying the Talmud to understand its teachings.
Một số người dành nhiều năm học **Talmud** để hiểu các giáo lý của nó.
You’ll find debates and stories throughout the Talmud.
Bạn sẽ thấy các cuộc tranh luận và truyện kể suốt trong **Talmud**.
The Talmud is considered essential for understanding Jewish law.
**Talmud** được coi là thiết yếu để hiểu luật Do Thái.