Ketik kata apa saja!

"tall" in Vietnamese

cao

Definition

Chỉ người hoặc vật có chiều cao lớn hơn mức trung bình. Thường dùng cho người, cây cối, nhà cửa và các vật thể cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cao' chủ yếu mô tả chiều cao của người, cây hoặc tòa nhà. Đối với núi hoặc độ cao, nên dùng 'cao' nhưng chú ý không dùng cho tuổi hoặc cấp độ.

Examples

My brother is very tall.

Anh trai tôi rất **cao**.

That is a tall tree.

Đó là một cái cây rất **cao**.

The hotel is tall and easy to see.

Khách sạn đó rất **cao** và dễ nhìn thấy.

Wow, your daughter got so tall this year!

Wow, con gái bạn đã **cao** lên rất nhiều năm nay!

He's tall, but his younger brother is even taller.

Anh ấy **cao**, nhưng em trai anh ấy còn cao hơn nữa.

I need a step stool because these shelves are too tall for me.

Tôi cần một ghế đứng vì những kệ này quá **cao** với tôi.