"talk" in Vietnamese
Definition
Dùng lời nói để truyền đạt thông tin hoặc biểu đạt ý kiến, cảm xúc. Cũng có thể chỉ việc trò chuyện hay thảo luận với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Hay đi kèm các giới từ như 'talk about', 'talk to', 'talk with'. Thường chỉ sự trò chuyện, trao đổi; 'talk' thân mật hơn 'speak'.
Examples
She talks to her friends every day.
Cô ấy **nói chuyện** với bạn bè mỗi ngày.
We need to talk about your homework.
Chúng ta cần **nói chuyện** về bài tập của em.
He doesn't talk much in class.
Cậu ấy không **nói chuyện** nhiều trong lớp.
Can we talk for a minute? I have something important to say.
Chúng ta có thể **nói chuyện** một chút không? Tôi có chuyện quan trọng.
They were talking all night at the party.
Họ đã **nói chuyện** suốt đêm ở bữa tiệc.
We should talk things over before deciding.
Chúng ta nên **nói chuyện** kỹ trước khi quyết định.