Type any word!

"talisman" in Vietnamese

bùabùa hộ mệnh

Definition

Bùa là vật thường nhỏ, mang theo người với niềm tin sẽ mang lại may mắn hoặc bảo vệ người sở hữu khỏi điều xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bùa' hay dùng trong ngữ cảnh tâm linh, mê tín, hoặc văn hóa truyền thống. Từ này ít gặp trong nói chuyện hàng ngày, thường thấy ở truyện hoặc phim huyền bí.

Examples

She always wears her lucky talisman around her neck.

Cô ấy luôn đeo **bùa** may mắn quanh cổ.

Many people believe a talisman can protect them from harm.

Nhiều người tin rằng **bùa** có thể giúp họ tránh được tai họa.

He keeps a small talisman in his wallet for good luck.

Anh ấy giữ một **bùa** nhỏ trong ví để lấy may.

Grandma swears that her old ring is a family talisman.

Bà ngoại thề rằng chiếc nhẫn cũ đó là **bùa** gia truyền của gia đình.

He handed me a carved stone and called it a talisman for courage.

Anh ấy đưa cho tôi một viên đá được chạm khắc và gọi đó là **bùa** giúp dũng cảm.

Some athletes carry a secret talisman before big games, just in case.

Một số vận động viên mang theo **bùa** bí mật trước những trận đấu lớn, phòng khi cần.