"tales" in Vietnamese
Definition
Truyện là những câu chuyện, thường mang tính tưởng tượng, truyền thống hoặc để giải trí. Đôi khi cũng có thể phóng đại hoặc kịch tính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fairy tales' là truyện cổ tích, 'folk tales' là truyện dân gian. 'Tale' mang sắc thái truyền thống hoặc phóng đại hơn ‘story’. 'Tell tales' còn có nghĩa là mách lẻo chuyện của ai đó.
Examples
My grandmother told us tales before bed.
Bà tôi kể cho chúng tôi nghe những **truyện** trước khi đi ngủ.
The book is full of old tales from the sea.
Cuốn sách đầy những **truyện** xưa về biển cả.
The children laughed at his funny tales.
Bọn trẻ cười vì những **truyện** vui nhộn của anh ấy.
He’s always telling wild tales about his college days.
Anh ấy luôn kể những **truyện** phiêu lưu về thời sinh viên của mình.
Don’t believe all the tales you hear online.
Đừng tin tất cả những **truyện** nghe trên mạng.
Come on, stop telling tales and just say what happened.
Thôi nào, đừng **kể chuyện** nữa, nói thật đi đã có chuyện gì.