"talents" in Vietnamese
Definition
Khả năng bẩm sinh hoặc kỹ năng đặc biệt mà ai đó có, như hát, vẽ, thể thao hoặc các hoạt động khác. 'Tài năng' ở đây là số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu đề cập đến năng khiếu tự nhiên hoặc được phát triển từ nhỏ. Hay gặp trong cụm từ như 'discover your talents', 'hidden talents', 'talents show'. Không dùng cho các kỹ năng học được đơn giản.
Examples
She has many talents, like singing and painting.
Cô ấy có nhiều **tài năng** như hát và vẽ tranh.
We should use our talents to help others.
Chúng ta nên dùng **tài năng** của mình để giúp đỡ người khác.
The school will have a show for students to perform their talents.
Trường sẽ có một buổi diễn để học sinh thể hiện **tài năng** của mình.
His hidden talents surprised everyone at the party.
**Tài năng** tiềm ẩn của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên tại bữa tiệc.
We're always looking for new talents to join our team.
Chúng tôi luôn tìm kiếm các **tài năng** mới để tham gia vào đội của mình.
Some kids discover their talents later in life.
Một số trẻ phát hiện ra **tài năng** của mình muộn hơn trong cuộc sống.