¡Escribe cualquier palabra!

"talbot" en Indonesian

talbot (giống chó săn cổ, đã tuyệt chủng)

Definición

Talbot là giống chó săn lông trắng từng nổi tiếng ở Anh thời Trung cổ, nay đã tuyệt chủng. Từ này cũng có thể dùng trong huy hiệu gia đình hoặc họ English.

Notas de Uso (Indonesian)

'talbot' hầu như không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà xuất hiện trong lịch sử, huy hiệu, hoặc văn học. Không dùng chỉ giống chó còn sống hiện nay.

Ejemplos

Few people know what a talbot looks like nowadays.

Ngày nay, rất ít người biết **talbot** trông ra sao.

The talbot was a famous hunting dog in medieval England.

**Talbot** từng là loài chó săn nổi tiếng ở Anh thời Trung Cổ.

No one owns a talbot today because they are extinct.

Không ai sở hữu **talbot** ngày nay vì giống này đã tuyệt chủng.

The old family crest showed a talbot as its symbol.

Huy hiệu gia đình cổ xưa có hình biểu tượng là một con **talbot**.

I read a novel where the knight's loyal talbot saved his life.

Tôi từng đọc một tiểu thuyết, trong đó **talbot** trung thành của hiệp sĩ đã cứu ông ta.

The word talbot also appears in some English last names.

Từ **talbot** cũng xuất hiện trong một số họ tiếng Anh.