"takes" in Vietnamese
lấymất (thời gian)đón (phương tiện)
Definition
'takes' có nghĩa là lấy, cầm, di chuyển cái gì đó, hoặc cần một khoảng thời gian nào đó để làm gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ('anh ấy', 'cô ấy', 'nó'). Thường dùng với thời gian, phương tiện, hoặc việc uống/chữa bệnh. Không dùng với 'tôi' hoặc 'bạn', dùng 'take' thay.
Examples
She takes the train to work every day.
Cô ấy đi làm bằng **tàu** mỗi ngày.
It takes twenty minutes to cook rice.
Nấu cơm **mất hai mươi phút**.
He takes medicine every morning.
Anh ấy **uống thuốc** mỗi sáng.
If it takes too long, let me know.
Nếu **mất quá lâu**, hãy cho tôi biết.
This job takes patience and hard work.
Công việc này **đòi hỏi sự kiên nhẫn và chăm chỉ**.
She always takes her coffee black.
Cô ấy luôn **uống cà phê đen**.