"takers" in Vietnamese
Definition
Những người đồng ý nhận hoặc tham gia vào điều gì đó được đề nghị, như người mua, người đăng ký hoặc người tham gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng số nhiều: 'any takers?' (ai quan tâm không?). Phổ biến trong bán hàng, lời mời hoặc kêu gọi tham gia. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu so với 'người cho'.
Examples
Are there any takers for this last piece of cake?
Miếng bánh cuối cùng này có **người nhận** nào không?
Only three takers signed up for the class.
Chỉ có ba **người tham gia** đăng ký lớp học.
The sale had plenty of takers on the first day.
Ngày đầu tiên bán hàng đã có rất nhiều **người mua**.
We have two extra tickets—any takers?
Chúng tôi có hai vé dư—có **người nhận** nào không?
She offered help, but there were no takers.
Cô ấy đề nghị giúp nhưng không có **người nhận** nào.
That job opening had more than a hundred takers.
Vị trí tuyển dụng đó có hơn một trăm **người tham gia**.