"takers" in Indonesian
Definition
Những người đồng ý nhận, mua hoặc tham gia vào một điều gì đó được mời chào.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng ở số nhiều: 'any takers?' (có ai muốn không?). Hay gặp trong bán hàng, lời mời. Đôi khi đối lập với 'người cho' nên có thể mang ngụ ý tiêu cực.
Examples
Are there any takers for this last piece of cake?
Miếng bánh cuối cùng này có **người nhận** nào không?
Only three takers signed up for the class.
Chỉ có ba **người tham gia** đăng ký lớp học.
The sale had plenty of takers on the first day.
Ngày đầu tiên bán đã có rất nhiều **người mua**.
We have two extra tickets—any takers?
Chúng tôi có hai vé dư—có **người nhận** nào không?
She offered help, but there were no takers.
Cô ấy đề nghị giúp nhưng không có **người nhận** nào.
That job opening had more than a hundred takers.
Vị trí tuyển dụng đó có hơn một trăm **người tham gia**.