"takeover" in Vietnamese
Definition
Khi một công ty giành quyền kiểm soát một công ty khác, thường bằng cách mua phần lớn cổ phần, gọi là mua lại. Cũng dùng để chỉ việc tiếp quản một tổ chức hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, liên quan đến sáp nhập và mua lại. 'Hostile takeover' nghĩa là công ty bị mua không muốn bán. Cũng có thể dùng cho việc kiểm soát dự án hay sự kiện.
Examples
The company announced a takeover of its main competitor.
Công ty đã thông báo về việc **mua lại** đối thủ chính của mình.
A takeover can change the leadership of a company.
Một **mua lại** có thể làm thay đổi lãnh đạo của công ty.
The takeover was completed last week.
**Việc mua lại** đã hoàn tất vào tuần trước.
There’s talk of a possible takeover if the company’s profits keep falling.
Có tin đồn về một **mua lại** nếu lợi nhuận của công ty tiếp tục giảm.
The club was saved from bankruptcy by a last-minute takeover.
Câu lạc bộ được cứu khỏi phá sản nhờ một **mua lại** vào phút chót.
After the takeover, a lot of employees worried about their jobs.
Sau **mua lại**, nhiều nhân viên lo lắng về công việc của mình.