"takeout" in Vietnamese
Definition
Thức ăn mua ở nhà hàng hoặc cửa hàng để mang đi và ăn ở nơi khác, không phải tại chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, ở Anh thường dùng 'takeaway'. Có thể nói 'đặt takeout' hoặc 'mua takeout'. Hay ghép với các loại món như 'takeout Trung Quốc', 'takeout pizza'.
Examples
We ordered takeout for dinner last night.
Tối qua chúng tôi đã đặt **đồ ăn mang về** cho bữa tối.
Many people get takeout because it is convenient.
Nhiều người chọn **đồ ăn mang về** vì nó tiện lợi.
The takeout containers are in the kitchen.
Hộp **đồ ăn mang về** đang ở trong bếp.
Let's just grab some takeout and watch a movie tonight.
Tối nay mình mua **đồ ăn mang về** rồi xem phim nhé.
I don't feel like cooking—want to order takeout?
Mình không muốn nấu ăn—muốn đặt **đồ ăn mang về** không?
She brought Chinese takeout to the party.
Cô ấy đã mang **đồ ăn mang về** Trung Quốc đến bữa tiệc.