Type any word!

"take off" in Vietnamese

cất cánhcởi raphát triển nhanh chóng

Definition

Diễn tả khi máy bay hoặc chim rời khỏi mặt đất, khi cởi bỏ thứ gì đó, hoặc khi một việc gì đó trở nên thành công rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'The plane will take off' dùng cho máy bay/chim; 'take off your shoes' dùng cho việc cởi ra; nghĩa thành công là văn nói, không trang trọng.

Examples

The plane will take off at 7 p.m.

Máy bay sẽ **cất cánh** lúc 7 giờ tối.

You should take off your shoes before entering.

Bạn nên **cởi** giày trước khi vào.

The bird took off quickly when it saw the cat.

Con chim **cất cánh** rất nhanh khi thấy con mèo.

Can you help me take off this sticker?

Bạn giúp tôi **gỡ** cái nhãn dán này được không?

His career really took off after the show.

Sau chương trình đó, sự nghiệp của anh ấy thực sự **phát triển mạnh mẽ**.

As soon as we landed, people started to take off their seat belts.

Ngay khi hạ cánh, mọi người bắt đầu **tháo** dây an toàn.