"tainted" in Vietnamese
Definition
Một vật 'bị ô nhiễm' nghĩa là nó đã bị nhiễm bẩn, bị làm hỏng hoặc danh tiếng bị xấu đi. Từ này dùng cho đồ ăn, bằng chứng hoặc danh dự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tainted' mang tính trang trọng, thường dùng cho các trường hợp nghiêm trọng như 'tainted meat', 'tainted evidence', 'tainted reputation'. Không dùng cho lỗi nhỏ; chỉ những vấn đề lớn, ảnh hưởng lâu dài.
Examples
The milk was tainted and smelled bad.
Sữa đã bị **hỏng** và có mùi khó chịu.
The judge ignored the tainted evidence.
Thẩm phán đã bỏ qua bằng chứng **bị ô nhiễm**.
His reputation was tainted after the scandal.
Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ấy đã bị **làm ô danh**.
People stopped buying from the store after it sold tainted food.
Sau khi cửa hàng bán thực phẩm **bị ô nhiễm**, người ta ngừng mua ở đó.
Even a small lie can leave a tainted impression.
Chỉ một lời nói dối nhỏ cũng có thể để lại ấn tượng **bị ô danh**.
His name was forever tainted by what happened that night.
Tên của anh ấy mãi mãi **bị làm ô danh** vì những gì đã xảy ra đêm đó.