"tails" em Vietnamese
Definição
'Tails' là số nhiều của 'đuôi', là phần phía sau của động vật hoặc là mặt đối diện với 'heads' trên đồng xu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong trò tung đồng xu, 'heads or tails' được dùng để chọn mặt. Chỉ dùng 'tails' cho đuôi động vật, không dùng cho tóc.
Exemplos
The cat has two white tails in the picture.
Con mèo trong hình có hai **đuôi** trắng.
He always calls tails when we flip a coin.
Mỗi khi tung đồng xu, anh ấy luôn chọn **sấp**.
Some animals have long tails.
Một số loài động vật có **đuôi** dài.
"Heads or tails?" she asked before tossing the coin.
"Ngửa hay **sấp**?" cô ấy hỏi trước khi tung đồng xu.
The kids laughed when the dog chased their own tails.
Lũ trẻ cười khi con chó đuổi bắt chính **đuôi** của mình.
If it lands on tails, you have to do the dare.
Nếu là **sấp**, bạn phải làm thử thách.