"tai" in Vietnamese
Tai (tên)
Definition
'Tai' không phải là từ tiếng Anh tiêu chuẩn, thường dùng làm tên riêng hoặc là lỗi đánh máy của từ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng 'Tai' khi nhắc đến tên riêng. Đừng nhầm với 'tie' hoặc 'Thai'.
Examples
I met a girl named Tai.
Tôi đã gặp một cô gái tên là **Tai**.
Is Tai from Thailand?
**Tai** đến từ Thái Lan à?
Please ask Tai to call me.
Làm ơn nhắn **Tai** gọi cho tôi.
Tai always forgets her keys at home.
**Tai** luôn quên chìa khóa ở nhà.
Did you see Tai at the meeting yesterday?
Bạn đã thấy **Tai** ở cuộc họp hôm qua chưa?
People sometimes confuse Tai with 'Thai'.
Mọi người đôi khi nhầm lẫn **Tai** với 'Thai'.