"tags" in Vietnamese
Definition
'Thẻ' là mẩu thông tin nhỏ đính kèm vào vật để nhận biết, sắp xếp hoặc mô tả. Trong môi trường online, thẻ là từ hoặc cụm từ giúp tìm kiếm ảnh, bài viết hoặc tập tin dễ dàng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'add tags' nghĩa là thêm thẻ, thường gặp trên mạng; 'price tags' là nhãn giá ngoài đời thật. Thẻ giúp phân loại nội dung, nhất là trên website, mạng xã hội. Đừng nhầm với động từ 'gắn thẻ' (to tag).
Examples
The price tags are still on your shirt.
Trên áo của bạn vẫn còn **thẻ** giá.
I added tags to my photo online.
Tôi đã thêm **thẻ** vào ảnh của mình trên mạng.
Use tags to find posts quickly.
Hãy dùng **thẻ** để tìm bài đăng nhanh chóng.
Don’t forget to remove the tags before you wear new clothes.
Đừng quên gỡ **thẻ** ra trước khi mặc quần áo mới nhé.
She uses creative tags on all her Instagram posts.
Cô ấy dùng **thẻ** sáng tạo cho mọi bài đăng trên Instagram.
Most websites let you search by tags to find topics you like.
Hầu hết các website đều cho phép bạn tìm kiếm theo **thẻ** để tìm chủ đề bạn thích.