"tagged" in Vietnamese
Definition
Ai đó được nhắc đến hoặc xác định, đặc biệt trên mạng xã hội; hoặc được đánh dấu để nhận diện; trong trò chơi, có nghĩa là bị chạm vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trên mạng xã hội như 'Tôi được tag trong ảnh.' Trong trò chơi, dùng khi ai đó đã bị chạm. Không dùng 'tagged' khi nói về nhãn mác cửa hàng, lúc đó dùng 'gắn nhãn'.
Examples
I was tagged in her birthday photo.
Tôi đã được **gắn thẻ** trong ảnh sinh nhật của cô ấy.
The cows are tagged with numbers for identification.
Những con bò được **gắn thẻ** số để nhận diện.
You are out! You’ve been tagged.
Bạn bị loại rồi! Bạn đã bị **chạm**.
She tagged me in the funniest meme last night.
Tối qua cô ấy đã **gắn thẻ** tôi trong meme hài hước nhất.
All the luggage was tagged before loading onto the plane.
Tất cả hành lý đã được **gắn thẻ** trước khi đưa lên máy bay.
If you haven’t been tagged yet, you’re safe for now.
Nếu bạn chưa bị **gắn thẻ** thì tạm thời vẫn an toàn.