"tag" in Vietnamese
Definition
Một tấm nhãn nhỏ gắn vào đồ vật để cung cấp thông tin như giá cả hoặc tên. Ngoài ra, còn dùng để đánh dấu ai đó hoặc điều gì đó, nhất là trên mạng hay trong các trò chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tag' vừa chỉ tấm nhãn vật lý, vừa chỉ hành động gắn thẻ ai đó trên mạng. Trong trò chơi, 'tag' là chỉ người bị bắt. 'Price tag', 'name tag' đều phổ biến.
Examples
The shirt still has its tag on it.
Chiếc áo sơ mi vẫn còn **thẻ** gắn trên đó.
Please tag me in the group photo.
Làm ơn **gắn thẻ** tôi trong ảnh nhóm nhé.
You are tag! Now you have to run.
Bạn là **tag**! Giờ bạn phải chạy rồi.
I forgot to take the tag off my new jeans.
Tôi quên chưa tháo **thẻ** khỏi chiếc quần jean mới.
Can you tag Sarah so she sees the post?
Bạn có thể **gắn thẻ** Sarah để cô ấy thấy bài đăng không?
That designer bag has a pretty crazy price tag.
Chiếc túi hàng hiệu đó có **thẻ giá** đắt kinh khủng.