Type any word!

"tag" in Indonesian

thẻgắn thẻnhãn

Definition

Một chiếc nhãn nhỏ gắn vào vật gì đó để cung cấp thông tin như giá, tên. Ngoài ra còn dùng để đánh dấu ai hoặc cái gì, đặc biệt là trên mạng xã hội hay trong trò chơi.

Usage Notes (Indonesian)

'Thẻ' để dán thông tin như giá, tên. Trên mạng, 'gắn thẻ' ai đó là đánh dấu họ trong bài viết. Trong trò chơi, 'bị tag' là bị bắt làm người đuổi.

Examples

The shirt still has its tag on it.

Chiếc áo vẫn còn **thẻ** dán trên đó.

Please tag me in the group photo.

Làm ơn **gắn thẻ** tôi trong ảnh nhóm.

You are tag! Now you have to run.

Bạn là **tag** rồi! Giờ bạn phải chạy.

I forgot to take the tag off my new jeans.

Mình quên chưa tháo **thẻ** khỏi chiếc quần jeans mới.

Can you tag Sarah so she sees the post?

Bạn có thể **gắn thẻ** Sarah để cô ấy thấy bài đăng không?

That designer bag has a pretty crazy price tag.

Chiếc túi hàng hiệu đó có **thẻ giá** thật đắt.