"taffy" in Vietnamese
Definition
Kẹo kéo là loại kẹo mềm, dẻo được làm bằng cách kéo hoặc co giãn siro đường, thường có thêm hương vị và màu sắc. Rất phổ biến ở hội chợ và các cửa hàng ven biển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Taffy' là tên loại kẹo dẻo mềm của Mỹ, khác với 'toffee' (kẹo cứng). Không phổ biến tại Việt Nam.
Examples
He bought a bag of taffy at the fair.
Anh ấy mua một túi **kẹo kéo** ở hội chợ.
Taffy is soft and chewy, and comes in many flavors.
**Kẹo kéo** mềm, dẻo và có nhiều vị khác nhau.
Kids love to pull taffy and eat it.
Trẻ em thích kéo và ăn **kẹo kéo**.
My favorite part of the beach trip is watching them make fresh taffy.
Phần tôi thích nhất khi đi biển là xem họ làm **kẹo kéo** tươi.
Can you believe how stretchy this taffy is?
Bạn có tin được **kẹo kéo** này dẻo đến vậy không?
She always brings back taffy for us when she visits the coast.
Cô ấy luôn mang về **kẹo kéo** cho chúng tôi mỗi khi đi ra biển.