"tacos" in Vietnamese
bánh taco
Definition
Bánh taco là món ăn truyền thống của Mexico, làm từ bánh tortilla gấp lại hoặc cuộn, bên trong có các thành phần như thịt, đậu, phô mai và rau củ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh, "tacos" hầu như luôn dùng ở dạng số nhiều, dùng cho cả vỏ mềm và vỏ giòn. Thường là món ăn đường phố hoặc bình dân. Không nhầm với nghĩa khác.
Examples
We had chicken tacos for dinner.
Chúng tôi đã ăn **bánh taco** gà cho bữa tối.
There are three tacos on the plate.
Có ba **bánh taco** trên đĩa.
Do you like spicy tacos?
Bạn có thích **bánh taco** cay không?
Let’s grab some tacos after work.
Tan làm mình đi ăn **bánh taco** nhé.
I can eat a ton of tacos when I’m hungry.
Lúc đói mình có thể ăn rất nhiều **bánh taco**.
These fish tacos are amazing—try one!
**Bánh taco** cá này tuyệt lắm—ăn thử đi!