"tacky" بـVietnamese
التعريف
Từ này dùng để chỉ những thứ trông không đẹp, rẻ tiền hoặc lạc hậu, cũng có thể nói đến trạng thái hơi dính khi chạm vào.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để chê nhẹ về thời trang, trang trí hoặc hành vi ('tacky dress', 'tacky party'). Về cảm giác sờ vào, chỉ mức dính khó chịu nhưng chưa ướt. Không nhầm với 'sticky' hoặc 'cheesy'.
أمثلة
That bright shirt looks tacky.
Chiếc áo sơ mi sặc sỡ đó trông thật **kém sang**.
The glue is still tacky, so don't touch it.
Keo vẫn hơi **dính**, đừng chạm vào nhé.
Many people think plastic flowers are tacky.
Nhiều người nghĩ hoa nhựa rất **kém sang**.
I can't believe he wore that tacky gold chain to the wedding.
Tôi không thể tin được anh ấy đã đeo chiếc dây chuyền vàng **kém sang** đó đến đám cưới.
The paint feels a bit tacky because it hasn't dried yet.
Lớp sơn cảm thấy hơi **dính** vì chưa khô hẳn.
Those flashing lights are so tacky, they're hard to look at.
Những đèn nhấp nháy đó quá **kém sang**, nhìn mà khó chịu.