Type any word!

"tackled" in Vietnamese

đã giải quyếtđã xử lýđã tắc bóng (thể thao)

Definition

‘Tackled’ dùng để chỉ việc đã chủ động giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc chặn đối phương trong thể thao bằng hành động vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho việc chủ động đối mặt, giải quyết vấn đề ('tackled a tough issue') hoặc chặn đối thủ trong bóng đá, rugby. Mang nghĩa hành động mạnh hơn so với ‘addressed’.

Examples

She tackled the difficult math problem after school.

Cô ấy đã **giải quyết** bài toán khó sau giờ học.

The player tackled his opponent and got the ball.

Cầu thủ đã **tắc bóng** đối thủ và lấy được bóng.

We tackled the cleaning together.

Chúng tôi đã cùng nhau **giải quyết** việc dọn dẹp.

He finally tackled his fear of public speaking and gave a presentation.

Cuối cùng anh ấy đã **vượt qua** nỗi sợ nói trước đám đông và thuyết trình.

Our team tackled several tough issues during the meeting.

Nhóm của chúng tôi đã **giải quyết** nhiều vấn đề khó trong cuộc họp.

She got tackled pretty hard during the game but kept playing.

Cô ấy bị **tắc bóng** khá mạnh trong trận đấu nhưng vẫn tiếp tục chơi.